BẢNG GIÁ DÒNG XE ÔTÔ ĐIỆN VINFAST
| Dòng xe | Phiên bản | Giá xe |
|---|---|---|
| Herio Green | TIÊU CHUẨN 1 | 450.000.000 VNĐ |
| Herio Green | TIÊU CHUẨN 2 | 469.000.000 VNĐ |
BÁO GIÁ LĂN BÁNH & LÁI THỬ XE
Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.
Xe quốc dân Vận hành linh hoạt
Herio Green sở hữu công suất động cơ mạnh nhất phân khúc, giúp tăng tốc nhanh, vận hành êm ái và linh hoạt trên phố. Được thiết kế gọn gàng nhưng đầy năng lượng, công suất và lực kéo vượt trội, trang bị túi khí nhiều nhất phân khúc, đảm bảo an toàn trên nhiều địa hình, Herio Green phù hợp cho cả nhu cầu di chuyển cá nhân và dịch vụ vận doanh.
Bảng thông số kỹ thuật Herio Green
| Hạng mục | Thông số | Chi tiết |
| Kích thước & Trọng lượng | Kích thước D x R x C | 3.967 x 1.723 x 1.579 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.514 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm | |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | |
| Động cơ & Hiệu suất | Loại động cơ | Động cơ điện |
| Công suất tối đa | 100 kW (tương đương 136 mã lực) | |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm | |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Pin & Sạc | Dung lượng pin khả dụng | 37,23 kWh |
| Phạm vi hoạt động | 326 km (theo chuẩn NEDC) | |
| Thời gian sạc nhanh (10% – 80%) | 33 phút | |
| Ngoại thất & Nội thất | Đèn chiếu sáng trước | Bi-halogen projector |
| Kích thước la-zăng | 16 inch | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
Khoang lái thoải mái Thiết kế thông minh
Tối ưu không gian cho tài xế vận hành nhiều giờ mà vẫn thư thái. Ghế ngồi thiết kế mỏng giúp mở rộng không gian để chân. Màn hình giải trí trung tâm trực quan, thao tác nhanh chóng. Hệ thống lọc không khí PM2.5 giúp khoang lái luôn trong lành, mang lại trải nghiệm dễ chịu cho cả tài xế và hành khách.
![]() |
![]() |
Vận hành mạnh mẽ nhất phân khúc, chi phí vận hành tối ưu.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |














