Vinfast VF 6

GIÁ: 646.000.000  VNĐ

VF 6 là tuyệt tác nghệ thuật được nhà thiết kế xe hơi nổi tiếng thế giới Torino Design thiết kế dựa trên triết lý “Cặp đối lập tự nhiên”, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa các yếu tố tưởng chừng như đối lập: thú vị – tinh tế, công nghệ – con người. VinFast VF 6 là lựa chọn hấp dẫn dành cho những người tìm kiếm mẫu xe điện nhỏ gọn nhưng vẫn được trải nghiệm công nghệ tiên tiến. Với các chi tiết thiết kế đặc trưng của VinFast, VF 6 có vẻ ngoài tinh tế hiếm thấy trong phân khúc B phổ thông.

BẢNG GIÁ DÒNG XE ÔTÔ ĐIỆN VINFAST

Dòng xe Phiên bản Giá xe
VF 6 ECO 646.000.000 VNĐ
VF 6 PLUS 700.000.000 VNĐ
Tính giá lăn bánh & Ước tính trả góp

BÁO GIÁ LĂN BÁNH & LÁI THỬ XE

Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.

Chọn hình thức thanh toán:






    Triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”

    VF 6 là tuyệt tác nghệ thuật được thiết kế dựa trên triết lý “Cặp đối lập tự nhiên”, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa các yếu tố tưởng chừng như đối lập: thú vị - tinh tế, công nghệ - con người.

     

    Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF 6

    Hạng mục Thông số Chi tiết
    Động cơ & Vận hành Kiểu động cơ Điện đơn
      Công suất môtơ điện 174 mã lực
      Mô-men xoắn môtơ điện 250 Nm
      Hộp số 1 cấp
      Cần số điện tử Dạng nút bấm
      Hệ dẫn động Cầu trước
      Tầm hoạt động 480 km
      Loại pin Lithium-ion
      Dung lượng pin 59,6 kWh
      Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe 7,2 kW hoặc 11 kW
      Thời gian sạc AC tiêu chuẩn (0 – 100%) 9 giờ
      Thời gian sạc nhanh DC (10 – 70%) 24,19 phút
      Phanh thu hồi năng lượng
    Kích thước & Trọng lượng Số chỗ ngồi 5 chỗ
      Kích thước D x R x C 4.241 x 1.834 x 1.580 mm
      Chiều dài cơ sở 2.730 mm
      Khoảng sáng gầm 170 mm
      Trọng lượng bản thân 1.550 kg
      Trọng lượng toàn tải 1.977 kg
      Mâm & Lốp 17 inch
    Hệ thống treo & Phanh Treo trước Độc lập, MacPherson
      Treo sau Thanh điều hướng đa điểm
      Phanh trước / sau Đĩa / Đĩa
    Ngoại thất Đèn chiếu xa / chiếu gần / ban ngày LED
      Đèn pha tự động bật/tắt
      Đèn hậu LED
      Đèn phanh trên cao
      Đèn sương mù Phía sau
      Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập tự động
      Gạt mưa tự động
      Ăng ten Dạng vây cá
      Cốp xe Đóng/mở điện
    Nội thất & Tiện nghi Chất liệu bọc ghế Giả da
      Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng
      Ghế phụ Chỉnh cơ cao thấp
      Hàng ghế thứ hai Gập tỉ lệ 60:40, có tựa tay
      Bảng đồng hồ tài xế Tích hợp vào màn hình trung tâm
      Vô-lăng Bọc da, tích hợp nút bấm
      Chìa khóa & Khởi động Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
      Điều hòa Tự động 1 vùng, có cửa gió hàng ghế sau
      Cửa kính tự động One-touch (1 chạm) cả 4 cửa
      Cửa sổ trời Không
      Gương chiếu hậu trong xe Chống chói tự động
      Màn hình giải trí Cảm ứng 12,9 inch
      Âm thanh & Kết nối 6 loa, USB, Bluetooth, Radio AM/FM, Phát WiFi
      Công nghệ thông minh Sạc không dây, Lọc không khí, Trợ lý ảo, Ra lệnh giọng nói, Đàm thoại rảnh tay, Kết nối điện thoại VF Connect
    Hỗ trợ vận hành Chế độ lái Eco, Normal, Sport
      Phanh tay & Giữ phanh Phanh tay điện tử, Giữ phanh tự động (Auto Hold)
      Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
      Hỗ trợ đỗ xe Hỗ trợ đỗ xe chủ động, Hỗ trợ đỗ xe tự động
      Quản lý xe Qua ứng dụng điện thoại
    Công nghệ an toàn Túi khí 4 túi khí
      Hệ thống phanh an toàn Anti-lock Braking System (ABS), Brake Assist (BA), Electronic Brakeforce Distribution (EBD)
      Cân bằng & Bám đường Cân bằng điện tử (VSC/ESP), Kiểm soát lực kéo (TCS), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
      Camera & Cảm biến Camera lùi, Camera 360, Hệ thống cảm biến trước/sau
      Giám sát & Cảnh báo Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo chệch làn, Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, Cảnh báo tiền va chạm, Cảnh báo giao thông khi mở cửa, Cảm biến áp suất lốp
      Hỗ trợ lái nâng cao Kiểm soát hành trình (Cruise Control / Adaptive Cruise Control), Hỗ trợ giữ làn, Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm, Hỗ trợ chuyển làn, Tự động chuyển làn

    Ngoại thất

    Thiết kế ngoại thất được khởi tạo từ những đường nét tinh tế đến từng chi tiết cùng vẻ ngoài năng động, ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

     

    Nội thất

    Thiết kế nội thất lấy cảm hứng từ ngôi nhà thứ hai của gia đình với không gian rộng rãi, thoải mái cùng hai màu nội thất và chất liệu tự nhiên, thân thiện với người dùng.

     

    Công nghệ

    VF 6 mang đến cho người dùng cả “thế giới công nghệ” với trợ lý ảo VinFast cùng nhiều tính năng an toàn, giải trí và tiện ích đẳng cấp.

    Điều khiển xe thông minh;

    Thiết lập, theo dõi và ghi nhớ hồ sơ người lái;

    Điều hướng – dẫn hướng;

    An ninh – an toàn;

    Tiện ích gia đình và văn phòng:

    Mua sắm các sản phẩm và dịch vụ trực tuyến;

    Cập nhật phần mềm từ xa;

     

    Ngoài ra, trợ lý ảo VinFast VF 6 cho phép quản lý ô tô điện bằng giọng nói và có khả năng thực hiện nhiều tính năng khác nhau theo nhu cầu của người dùng. Khách hàng cũng có thể cài đặt ứng dụng VinFast với nhiều tính năng thông minh trên điện thoại để nâng cao trải nghiệm, đồng thời, dễ dàng điều khiển và quản lý phương tiện.

    Các tính năng thông minh của VinFast VF 6 đều được hiển thị trên màn hình cảm ứng kích thước 12.9 inches sắc nét, hứa hẹn đem đến cảm giác lái khác biệt và đẳng cấp.

     

    Khả năng vận hành vượt trội

    Với sức mạnh của động cơ điện tương đương với những mẫu xe thuộc phân khúc C-SUV, VF 6 chắc chắn sẽ thỏa mãn niềm đam mê cầm lái của chủ sở hữu, tự tin chinh phục mọi địa hình.

     

    ĐỘNG CƠ

    Với công suất tối đa 130kW (VF 6 Eco) và 150kW (VF6 Plus) và mô-men xoắn cực đại 250 Nm (phiên bản Eco), 310 Nm (phiên bản Plus), VinFast VF 6 hứa hẹn mang đến khả năng vận hành vượt trội. Xe sở hữu hệ dẫn động cầu trước (FWD) cho khả năng bám đường cao, giúp người lái dễ dàng làm chủ khi di chuyển trên đường trơn trượt.

    Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
    • Image
    • Price
    • Description
    • Dài x Rộng x Cao (mm)
    • Chiều dài cơ sở (mm)
    • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
    • Số chỗ ngồi
    • Công suất tối đa (Hp)
    • Mô men xoắn cực đại (Nm)
    • Trợ lực lái
    • Hệ dẫn động
    • Hệ thống treo trước
    • Hệ thống treo sau
    • Khả năng tăng tốc
    • Tốc độ tối đa (Km/h)
    • Loại Pin
    • Dung lượng pin (kW)
    • Thời gian nạp pin
    • Quãng đường (Km)
    • Công suất nạp DC tối đa (kW)
    • Hệ thống đèn
    • Đèn sương mù trước
    • Gương chiếu hậu
    • Kích thước La-zăng
    • Ghế lái / Ghế phụ
    • Màn hình giải trí
    • Hỗ trợ kết nối
    • Hệ thống điều hòa
    • Hệ thống âm thanh
    • Hệ thống phanh trước / sau
    • Số túi khí
    • Cảm biến đỗ xe trước
    • Cảm biến đỗ xe sau
    • Camera lùi
    • Trang bị an toàn cơ bản
    • Hỗ trợ lái
    Click outside to hide the comparison bar
    So sánh xe