Minio Green

GIÁ: 269.000.000  VNĐ

– Dải màu đa dạng với 3 màu căn bản (Đen, Đỏ, Bạc) và 3 màu đặc biệt (Vàng, Hồng ánh kim, Xanh Ngọc Lá).

– Kích thước mini nhưng 4 chỗ, đủ cho 4 người lớn

– Nhỏ gọn, dễ dàng luồn lách trong phố

– Công suất mạnh mẽ: 20kW, mô men xoắn cực đại 65 Nm, đủ khả năng leo dốc đầy tải

– Quãng đường 210km (tiêu chuẩn NEDC), tốc độ tối đa 80 km/h

– Đèn trước LED

BẢNG GIÁ DÒNG XE ÔTÔ ĐIỆN VINFAST

Dòng xe Phiên bản Giá xe
Minio Green TIÊU CHUẨN 1 269.000.000 VNĐ
Tính giá lăn bánh & Ước tính trả góp

BÁO GIÁ LĂN BÁNH & LÁI THỬ XE

Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.

Chọn hình thức thanh toán:






    Nhỏ gọn linh hoạt Ngôi sao đường phố

    Minio Green tối ưu cho những con phố chật hẹp với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và đậu, đỗ xe. Kiểu dáng MinioGreen hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách từ sử dụng cá nhân đến kinh doanh dịch vụ. Minio Green có khoảng sáng gầm xe lý tưởng, giúp vượt chướng ngại vật dễ dàng. Cùng trải nghiệm “xe 4 bánh, tự do như 2” - Linh hoạt như xe máy, an toàn như xe hơi, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng.

    Bảng thông số kỹ thuật Vinfast Minio Green

    Hạng mục Thông số Chi tiết
    Kích thước & Trọng lượng Số chỗ ngồi 4 chỗ
      Kích thước D x R x C 3.090 x 1.496 x 1.663 mm
      Chiều dài cơ sở 2.065 mm
      Khoảng sáng gầm xe Khoảng 165 mm
      Kích thước la-zăng 13 inch
    Động cơ & Vận hành Loại động cơ Mô-tơ điện
      Công suất tối đa 30 kW
      Mô-men xoắn cực đại 65 Nm
      Hệ dẫn động Cầu sau (RWD)
      Chế độ lái Eco / Normal
      Tốc độ tối đa Khoảng 80 – 85 km/h
    Pin & Sạc Dung lượng pin khả dụng 18,3 kWh
      Tầm hoạt động (NEDC) 210 km / lần sạc đầy
      Công suất sạc tối đa Tối thiểu 24 kW
    Hệ thống treo & Phanh Hệ thống treo Độc lập MacPherson (trước & sau)
      Hệ thống phanh Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau
    Trang bị Ngoại – Nội thất & An toàn Đèn chiếu sáng Đèn trước LED
      Bảng đồng hồ lái Màn hình 7 inch
      Điều hòa Chỉnh cơ
      Hệ thống âm thanh 2 loa giải trí
      Trang bị an toàn 1 túi khí người lái, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), kiểm soát lực kéo (TCS)

    Tối giản nhưng không thiếu tiện nghi

    Khoang lái được tối ưu để mang lại sự thoải mái bất ngờ. Ghế ngồi êm ái, màn hình trực quan, vô lăng tích hợp nút bấm giúp thao tác dễ dàng. Đầy đủ tiện ích cần thiết để di chuyển nội thành thuận tiện và thoải mái.

    Gọn nhẹ, tiết kiệm năng lượng

    Giải pháp tối ưu cho di chuyển nội thị và di chuyển trong nội địa phương.

    Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
    • Image
    • Price
    • Description
    • Dài x Rộng x Cao (mm)
    • Chiều dài cơ sở (mm)
    • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
    • Số chỗ ngồi
    • Công suất tối đa (Hp)
    • Mô men xoắn cực đại (Nm)
    • Trợ lực lái
    • Hệ dẫn động
    • Hệ thống treo trước
    • Hệ thống treo sau
    • Khả năng tăng tốc
    • Tốc độ tối đa (Km/h)
    • Loại Pin
    • Dung lượng pin (kW)
    • Thời gian nạp pin
    • Quãng đường (Km)
    • Công suất nạp DC tối đa (kW)
    • Hệ thống đèn
    • Đèn sương mù trước
    • Gương chiếu hậu
    • Kích thước La-zăng
    • Ghế lái / Ghế phụ
    • Màn hình giải trí
    • Hỗ trợ kết nối
    • Hệ thống điều hòa
    • Hệ thống âm thanh
    • Hệ thống phanh trước / sau
    • Số túi khí
    • Cảm biến đỗ xe trước
    • Cảm biến đỗ xe sau
    • Camera lùi
    • Trang bị an toàn cơ bản
    • Hỗ trợ lái
    Click outside to hide the comparison bar
    So sánh xe