Phân Biệt Pin Lithium Ternary Và Pin LFP Trên Ô Tô Điện | VinFast Hai Bà Trưng

So sánh chi tiết pin Lithium Ternary (NCM/NCA) và pin LFP trên ô tô điện VinFast: Mật độ năng lượng, độ an toàn, tuổi thọ & khả năng chịu nhiệt. Xem ngay tư vấn từ VinFast Hai Bà Trưng.

 

phan-biet-pin-lithium-ternary-va-pin-lfp-tren-o-to-dien-vinfast-hai-ba-trung
Pin LFP và Lithium Ternary được sử dụng phổ biến trên xe điện, mặc dù có những ưu nhược điểm riêng nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng

 

Phân Biệt Pin Lithium Ternary Và Pin LFP Trên Ô Tô Điện: Loại Nào Tốt Hơn?

Trong xu hướng điện hóa ngành ô tô, pin lưu trữ chính là “linh hồn” quyết định hiệu suất vận hành, phạm vi di chuyển và sự an toàn của mỗi chiếc ô tô điện. Hiện nay, Lithium Ternary (NCM/NCA)LFP (Lithium Iron Phosphate) là hai công nghệ pin nạp xả phổ biến nhất, thống lĩnh thị trường xe điện toàn cầu cũng như trên các dòng xe VinFast.

Dù cùng thuộc dòng pin Lithium-ion, hai loại pin này lại sở hữu cấu trúc hóa học, đặc tính kỹ thuật và ưu nhược điểm hoàn toàn khác biệt. Cùng đội ngũ chuyên gia kỹ thuật VinFast HTA Hai Bà Trưng (Đại lý 1S chính thức thuộc Tập đoàn Hà Thành Auto) so sánh và phân biệt chi tiết hai dòng pin này để giúp bạn chọn lựa mẫu xe điện phù hợp nhất với nhu cầu!

1. Tổng Quan Về Pin Lithium Ternary Và Pin LFP

a. Pin Lithium Ternary (NCM / NCA)

Pin Lithium Ternary (thường gọi là pin Lithium NMC hoặc NCA) sử dụng vật liệu cathode kết hợp từ 3 kim loại chính: Niken (Ni), Coban (Co) và Mangan (Mn) hoặc Nhôm (Al).

  • Đặc điểm nổi bật: Sở hữu mật độ năng lượng cực cao, giúp tích trữ nhiều điện năng hơn trong một khối lượng và thể tích nhỏ gọn.

  • Được trang bị trên xe VinFast: Các mẫu SUV điện phân khúc cao cấp cần phạm vi hoạt động đường dài và tốc độ tăng tốc ấn tượng như VinFast VF 8VinFast VF 9.

b. Pin LFP (Lithium Iron Phosphate – LiFePO4)

Pin LFP sử dụng hợp chất Sắt (Fe) và Phốt-phát (PO4) làm vật liệu cực dương, không chứa các kim loại hiếm tốn kém như Coban hay Niken.

  • Đặc điểm nổi bật: Nổi tiếng thế giới về độ bền bỉ, tính ổn định hóa học cao và khả năng chống cháy nổ tuyệt đối ngay cả ở nhiệt độ cao.

  • Được trang bị trên xe VinFast: Các dòng xe điện quốc dân và thông dụng như VinFast VF 3, VF 5 Plus, VF 6, VF 7

 

phan-biet-pin-lithium-ternary-va-pin-lfp-tren-o-to-dien-vinfast-hai-ba-trung
Mật độ năng lượng trên pin Lithium Ternary gấp đôi pin LFP nên quãng đường di chuyển cũng dài hơn

 

2. BẢNG SO SÁNH CHI TIẾT PIN LITHIUM TERNARY VÀ PIN LFP

Tiêu chí so sánh Pin Lithium Ternary (NCM/NCA) Pin LFP (LiFePO4)
Thành phần chính Niken, Coban, Mangan / Nhôm Sắt (Fe), Phốt-phát (PO4)
Mật độ năng lượng Cao (180 – 250 Wh/kg) Trung bình – Khá (140 – 180 Wh/kg)
Quãng đường di chuyển Rất xa trong một lần sạc Tối ưu tốt cho nhu cầu hàng ngày / đô thị
Độ an toàn & Chịu nhiệt Cần hệ thống làm mát TMS chuyên sâu Cực kỳ an toàn (Chịu nhiệt tới 500°C – 800°C)
Tuổi thọ (Chu kỳ sạc) ~ 1.500 – 2.000 lần sạc xả > 3.000 – 5.000 lần sạc xả (Rất bền)
Hiệu suất nhiệt độ thấp Hoạt động tốt ở thời tiết băng giá (-20°C) Giảm hiệu suất nhẹ khi quá lạnh
Quy tắc sạc khuyến nghị Sạc hàng ngày 30% – 80% Có thể sạc đầy 100% thường xuyên
Mẫu xe VinFast tiêu biểu VinFast VF 8, VinFast VF 9 VinFast VF 3, VF 5 Plus, VF 6, VF 7

3. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Kỹ Thuật Quan Trọng

a. Mật độ năng lượng và Quãng đường di chuyển

  • Lithium Ternary: Nhờ mật độ năng lượng cao, pin Ternary giúp tối ưu trọng lượng xe, cho khả năng gia tốc xé gió và quãng đường di chuyển vượt trội (có thể đạt từ 400 – 600km/lần sạc).

  • LFP: Dù mật độ năng lượng thấp hơn Ternary khoảng 20-30%, công nghệ đóng gói pin CTP (Cell-to-Pack) hiện đại của VinFast hợp tác cùng CATL đã giúp tối ưu không gian, giúp các xe dùng pin LFP như VF 5 Plus hay VF 6 vẫn đạt tầm hoạt động từ 300 – 450km ấn tượng.

 

phan-biet-pin-lithium-ternary-va-pin-lfp-tren-o-to-dien-vinfast-hai-ba-trung
Khi nhiệt độ thấp, pin Lithium Ternary hoạt động tốt hơn pin LFP, do đó xe ô tô điện trang bị loại pin này sẽ có quãng đường di chuyển tốt hơn vào mùa đông hoặc khi trời lạnh

 

b. Độ an toàn và Khả năng chịu nhiệt

  • LFP vượt trội: Cấu trúc liên kết P-O trong pin LFP cực kỳ vững chắc. Ngay cả khi bị va đập mạnh, đâm xuyên hay ở nhiệt độ cao, pin LFP rất khó bị phân hủy nhiệt, giảm thiểu tối đa nguy cơ cháy nổ.

  • Ternary: Nhạy cảm hơn với nhiệt độ cao, tuy nhiên trên các dòng xe VinFast VF 8 và VF 9, hệ thống quản lý nhiệt thông minh (TMS) bằng dung dịch làm mát luôn duy trì pin ở mức nhiệt lý tưởng nhất.

c. Thói quen sạc pin hằng ngày

  • Xe dùng pin LFP (VF 3, VF 5, VF 6, VF 7): Khách hàng có thể thoải mái sạc đầy 100% pin mà không quá lo lắng về việc giảm tuổi thọ cell pin.

  • Xe dùng pin Lithium Ternary (VF 8, VF 9): Nên ưu tiên duy trì mức sạc hàng ngày từ 30% – 80% để bộ pin đạt tuổi thọ bền bỉ nhất theo thời gian.

phan-biet-pin-lithium-ternary-va-pin-lfp-tren-o-to-dien-vinfast-hai-ba-trung
Ô tô điện được trang bị pin lithium-ion có tốc độ sạc nhanh, trong 30 phút có thể nạp được 80% dung lượng pin giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sử dụng cho người dùng

4. Nên Chọn Ô Tô Điện Dùng Pin Lithium Ternary Hay Pin LFP?

  • Chọn Pin LFP nếu bạn: Cần một chiếc xe di chuyển nội đô hàng ngày, ưu tiên độ bền bỉ tuyệt đối, chi phí sở hữu hợp lý, tần suất sạc xả cao và thích sự tiện lợi khi sạc 100% thường xuyên (Xem thêm các mẫu VF 3, VF 5 Plus, VF 6).

  • Chọn Pin Lithium Ternary nếu bạn: Thường xuyên di chuyển đường dài, yêu thích cảm giác lái thể thao, tăng tốc nhanh và cần phạm vi di chuyển tối đa cho mỗi hành trình xuyên Việt (Xem thêm các mẫu VF 8, VF 9).

THÔNG TIN LIÊN HỆ & DỊCH VỤ VINFAST HAI BÀ TRƯNG

Mọi thắc mắc về công nghệ xe, tư vấn chọn dòng xe điện phù hợp hoặc đặt lịch bảo dưỡng kỹ thuật, Quý khách vui lòng liên hệ:

VINFAST HTA HAI BÀ TRƯNG – ĐẠI LÝ 1S ỦY QUYỀN CHÍNH THỨC CỦA VINFAST VIỆT NAM

(Trực thuộc Tập đoàn Hà Thành Auto)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • Price
  • Description
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
  • Chiều dài cơ sở (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
  • Số chỗ ngồi
  • Công suất tối đa (Hp)
  • Mô men xoắn cực đại (Nm)
  • Trợ lực lái
  • Hệ dẫn động
  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau
  • Khả năng tăng tốc
  • Tốc độ tối đa (Km/h)
  • Loại Pin
  • Dung lượng pin (kW)
  • Thời gian nạp pin
  • Quãng đường (Km)
  • Công suất nạp DC tối đa (kW)
  • Hệ thống đèn
  • Đèn sương mù trước
  • Gương chiếu hậu
  • Kích thước La-zăng
  • Ghế lái / Ghế phụ
  • Màn hình giải trí
  • Hỗ trợ kết nối
  • Hệ thống điều hòa
  • Hệ thống âm thanh
  • Hệ thống phanh trước / sau
  • Số túi khí
  • Cảm biến đỗ xe trước
  • Cảm biến đỗ xe sau
  • Camera lùi
  • Trang bị an toàn cơ bản
  • Hỗ trợ lái
Click outside to hide the comparison bar
So sánh xe