Tìm hiểu về dung dịch AF2100 – Loại nước làm mát chuẩn cho xe VinFast

Dung dịch AF2100 là loại nước làm mát (chất chống đông – antifreeze/coolant) được VinFast khuyến cáo sử dụng cho hệ thống làm mát động cơ/mô-tơ điện và pin trên nhiều dòng xe như VF e34, VF 5, VF 8, VF 9… Đây là dung dịch pha sẵn theo tỷ lệ 50% Glycol + 50% nước, đạt tiêu chuẩn ASTM D3306, giúp bảo vệ hệ thống làm mát kín của xe điện hiệu quả và an toàn.

Tìm hiểu về dung dịch AF2100 – Loại nước làm mát chuẩn cho xe VinFast
tim-hieu-ve-dung-dich-af2100-loai-nuoc-lam-mat-chuan-cho-xe-vinfast

AF2100 là gì?

AF2100 là sản phẩm nước làm mát sẵn dùng (ready-to-use) của Prestone, màu vàng, gốc Ethylene Glycol. Công thức được thiết kế theo công nghệ OAT (Organic Acid Technology) hoặc hybrid OAT, kết hợp chất ức chế ăn mòn Cor-Guard giúp bảo vệ kim loại trong hệ thống làm mát (đặc biệt là nhôm) khỏi gỉ sét, ăn mòn và đóng cặn.

Thông số kỹ thuật nổi bật của AF2100 (pha sẵn 50/50):

  • Điểm đông đặc: khoảng -37°C (−34°F)
  • Điểm sôi: khoảng 129°C (265°F) ở điều kiện bình thường
  • Đạt chuẩn ASTM D3306 và D4985
  • Không chứa phosphate ở một số phiên bản, tương thích tốt với hệ thống làm mát hiện đại
  • Bảo vệ dài hạn, hỗ trợ tuổi thọ hệ thống lên đến hàng năm nếu sử dụng đúng

VinFast quy định rõ: Chỉ sử dụng hỗn hợp AF2100 (ASTM D3306) 50% Glycol & 50% nước. Không pha thêm phụ gia, không dùng nước lọc, nước khoáng hay nước sinh hoạt thông thường vì dễ gây đóng cặn và ăn mòn.

Vì sao VinFast khuyến cáo dùng AF2100?

Hệ thống làm mát trên xe điện VinFast không chỉ giải nhiệt mô-tơ mà còn bảo vệ pin (thông qua chiller trên nhiều mẫu). Dung dịch phải đáp ứng yêu cầu:

  • Truyền nhiệt tốt, ổn định ở nhiệt độ cao.
  • Chống đông khi trời lạnh và chống sôi khi vận hành tải cao hoặc sạc nhanh.
  • Bảo vệ linh kiện kim loại, cao su và nhựa trong hệ thống kín.
  • Không gây hại đến các thành phần điện áp cao.

AF2100 đáp ứng các tiêu chí này khi dùng đúng tỷ lệ 50/50. Việc dùng sai loại dung dịch có thể làm giảm hiệu suất làm mát, gây hỏng két, ống dẫn hoặc ảnh hưởng đến pin.

Cách sử dụng AF2100 đúng chuẩn trên xe VinFast

  1. Chỉ bổ sung khi xe nguội hoàn toàn và đỗ trên mặt phẳng.
  2. Kiểm tra mức dung dịch trong bình phụ (giữa vạch Min – Max).
  3. Nếu dưới Min, mở nắp từ từ (chờ hết tiếng “rít” nếu có áp suất), sau đó đổ AF2100 pha sẵn đến gần mức Max.
  4. Không đổ quá mức Max.
  5. Siết chặt nắp theo chiều kim đồng hồ.

Khuyến cáo quan trọng từ VinFast:

  • Không tự pha trộn các loại dung dịch khác nhau.
  • Trong trường hợp khẩn cấp có thể tạm thêm một ít nước sạch để di chuyển đến xưởng, sau đó phải thay lại toàn bộ bằng AF2100 chuẩn.
  • Thay dung dịch định kỳ theo khuyến cáo (thường khoảng 5 năm tùy dòng xe và điều kiện sử dụng).
  • Việc thay thế hoặc xả hệ thống nên do kỹ thuật viên VinFast thực hiện để đảm bảo an toàn điện áp cao.

Lợi ích khi dùng đúng AF2100

  • Duy trì nhiệt độ ổn định cho mô-tơ và pin.
  • Ngăn ngừa quá nhiệt, sôi nước và hao hụt dung dịch bất thường.
  • Bảo vệ hệ thống khỏi ăn mòn, kéo dài tuổi thọ két nước, ống dẫn và bơm.
  • Giúp xe vận hành êm ái, hiệu quả năng lượng tốt hơn.
  • Đảm bảo đúng quy trình bảo hành và bảo dưỡng chính hãng.

Lưu ý an toàn khi sử dụng

Dung dịch làm mát chứa Ethylene Glycol, độc hại nếu nuốt phải. Cần:

  • Để xa tầm tay trẻ em và thú cưng.
  • Tránh tiếp xúc da và mắt. Nếu dính, rửa ngay bằng nhiều nước sạch.
  • Không đổ ra môi trường.
  • Khi làm việc luôn đeo găng tay và kính bảo hộ.

Kết luận

Dung dịch AF2100 (ASTM D3306) 50% Glycol & 50% nước là lựa chọn chuẩn được VinFast chỉ định cho hệ thống làm mát xe điện. Việc sử dụng đúng loại và đúng quy trình giúp bảo vệ pin, mô-tơ và toàn bộ hệ thống nhiệt, đồng thời duy trì hiệu suất vận hành lâu dài.

Nếu mức nước làm mát trên xe của bạn đang giảm hoặc đến kỳ thay dung dịch, hãy để kỹ thuật viên chính hãng kiểm tra và bổ sung đúng AF2100.

Cần tư vấn hoặc thay dung dịch làm mát AF2100 cho xe VinFast? Liên hệ ngay VinFast Hai Bà Trưng:

Đặt lịch bảo dưỡng ngay để hệ thống làm mát của bạn luôn hoạt động tối ưu và an toàn!

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • Price
  • Description
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
  • Chiều dài cơ sở (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
  • Số chỗ ngồi
  • Công suất tối đa (Hp)
  • Mô men xoắn cực đại (Nm)
  • Trợ lực lái
  • Hệ dẫn động
  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau
  • Khả năng tăng tốc
  • Tốc độ tối đa (Km/h)
  • Loại Pin
  • Dung lượng pin (kW)
  • Thời gian nạp pin
  • Quãng đường (Km)
  • Công suất nạp DC tối đa (kW)
  • Hệ thống đèn
  • Đèn sương mù trước
  • Gương chiếu hậu
  • Kích thước La-zăng
  • Ghế lái / Ghế phụ
  • Màn hình giải trí
  • Hỗ trợ kết nối
  • Hệ thống điều hòa
  • Hệ thống âm thanh
  • Hệ thống phanh trước / sau
  • Số túi khí
  • Cảm biến đỗ xe trước
  • Cảm biến đỗ xe sau
  • Camera lùi
  • Trang bị an toàn cơ bản
  • Hỗ trợ lái
Click outside to hide the comparison bar
So sánh xe