Mạng Lưới Trạm Sạc VinFast Toàn Quốc & Bảng Giá Sạc Mới Nhất | VinFast Hai Bà Trưng

hám phá hệ thống trạm sạc VinFast với hơn 150.000 cổng sạc phủ 63 tỉnh thành. Cập nhật quy hoạch, bảng giá sạc & lưu ý sạc quá giờ tại VinFast Hai Bà Trưng.

 

mang-luoi-tram-sac-vinfast-toan-quoc-bang-gia-sac-moi-nhat-vinfast-hai-ba-trung
Mạng Lưới Trạm Sạc VinFast Toàn Quốc & Bảng Giá Sạc Mới Nhất | VinFast Hai Bà Trưng

 

Hệ Thống Trạm Sạc VinFast: Mạng Lưới Phủ Sóng Toàn Quốc, Vận Hành Bền Vững

Nhằm khuyến khích người dân chuyển đổi sang sử dụng phương tiện giao thông xanh, giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm môi trường, VinFast đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông điện hóa. Với hệ thống trạm sạc V-GREEN phủ sóng rộng khắp từ Nam ra Bắc, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng ô tô điện VinFast cho mọi hành trình – từ đi lại hàng ngày trong nội đô cho đến các chuyến du lịch, công tác liên tỉnh xuyên Việt.

Bên cạnh hạ tầng phần cứng hiện đại, Ứng dụng VinFast thông minh trên thiết bị di động sẽ là người bạn đồng hành đắc lực, hỗ trợ khách hàng dễ dàng định vị trạm sạc gần nhất, theo dõi tình trạng sạc real-time, quản lý lịch sử sạc và thanh toán chi phí sạc/thuê pin hàng tháng một cách minh bạch, tiện lợi.

Cùng VinFast HTA Hai Bà Trưng (Đại lý 1S chính thức thuộc Tập đoàn Hà Thành Auto) tìm hiểu chi tiết về quy hoạch hệ thống trạm sạc cũng như biểu phí sạc công cộng cập nhật mới nhất!

Quy Hoạch Mạng Lưới Trạm Sạc VinFast: Phủ Rộng 63 Tỉnh Thành

Hệ thống trạm sạc VinFast được quy hoạch bài bản với những con số ấn tượng, đảm bảo mật độ trụ sạc dày đặc phục vụ tối đa nhu cầu của chủ xe:

  • 63 Tỉnh Thành: Phủ sóng 100% các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trên cả nước.

  • 150.000+ Cổng Sạc: Bao gồm cả cổng sạc cho ô tô điện và xe máy điện, sẵn sàng đáp ứng lượng phương tiện tăng trưởng nhanh chóng.

  • Tiêu Chuẩn Châu Âu: Toàn bộ thiết bị trạm sạc VinFast sở hữu thiết kế hiện đại, đạt tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu về an toàn điện, an toàn cháy nổ và khả năng chống nước IP67.

mang-luoi-tram-sac-vinfast-toan-quoc-bang-gia-sac-moi-nhat-vinfast-hai-ba-trung

Các Địa Điểm Lắp Đặt Trạm Sạc VinFast Phổ Biến

Các trạm sạc công cộng VinFast được bố trí thông minh tại các khu vực đỗ xe hiện hữu mà không làm thay đổi công năng vốn có của bãi đỗ, mang đến sự thuận tiện tối đa cho tài xế:

  1. Trung tâm thương mại & Siêu thị: Vừa mua sắm, giải trí vừa nạp năng lượng cho xe.

  2. Chung cư, tòa nhà văn phòng: Sạc xe tiện lợi ngay tại nơi làm việc hoặc nơi cư trú.

  3. Trạm dừng nghỉ trên Cao tốc & Quốc lộ: Bố trí các trụ sạc siêu nhanh (180kW – 360kW) giúp tài xế bổ sung pin chỉ trong 10 – 15 phút nghỉ ngơi.

  4. Trạm xăng dầu & Bến xe: Kết hợp cùng các chuỗi cửa hàng xăng dầu lớn trên toàn quốc.

  5. Bãi đỗ xe công cộng & Các địa điểm phù hợp khác: Công viên, khu du lịch, khách sạn, resort.

 

 

mang-luoi-tram-sac-vinfast-toan-quoc-bang-gia-sac-moi-nhat-vinfast-hai-ba-trung

 

Bảng Giá Sạc Ô Tô Điện & Phí Sạc Quá Giờ Tại Trạm Công Cộng

VinFast niêm yết mức giá sạc điện công khai, minh bạch và tối ưu chi phí vận hành cho người sử dụng:

1. Đơn giá sạc điện công cộng

  • Chi phí sạc: 3.117,4 VNĐ / kWh (Tương đương đơn giá điện bậc 5 do Bộ Công Thương công bố ngày 20/03/2019 – Số 648/QĐ-BCT).

  • Đã bao gồm VAT: Giá bán công bố đã tính đầy đủ thuế Giá trị gia tăng (VAT).

  • Hình thức thanh toán: Phí sạc phát sinh sẽ được tích hợp và thanh toán tự động hằng tháng cùng với chi phí thuê bao pin (nếu có) thông qua Ứng dụng VinFast.

2. Quy định phí sạc quá giờ (Tránh chiếm dụng vị trí sạc)

Nhằm đảm bảo văn minh sạc điện và giúp các chủ xe khác không phải chờ đợi lâu, VinFast áp dụng quy định phí sạc quá giờ:

  • Đơn giá sạc quá giờ: 1.000 VNĐ / phút

  • Thời điểm bắt đầu tính phí: Tính từ phút thứ 31 kể từ thời điểm pin đã sạc đầy (100%) mà tài xế vẫn chưa di chuyển xe ra khỏi vị trí đỗ sạc.

  • Lưu ý: Quy định này chỉ áp dụng đối với dòng sản phẩm ô tô điện.

Ghi chú quan trọng:

  • Các đơn giá nêu trên đã bao gồm VAT.

  • Đơn giá có thể thay đổi linh hoạt theo biến động giá thị trường khi có công bố điều chỉnh từ Bộ Công Thương.

  • Mức giá có hiệu lực từ ngày ban hành cho đến khi VinFast có thông báo mới.

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ & THÔNG TIN TRẠM SẠC VINFAST

Hạng mục Chi tiết quy định / Mức phí
Quy mô phủ sóng 63 tỉnh thành – Hơn 150.000 cổng sạc trên toàn quốc
Đơn giá sạc điện 3.117,4 VNĐ / kWh (Đã bao gồm VAT)
Phí sạc quá giờ (Sau 30 phút đầy pin) 1.000 VNĐ / phút (Bắt đầu tính từ phút thứ 31)
Hình thức thanh toán Tự động tổng hợp hằng tháng trên Ứng dụng VinFast
Loại trụ sạc phổ biến AC 7.4kW/11kW – DC Fast 30kW/60kW – DC Super Fast 180kW/360kW

Kinh Nghiệm Sạc Xe Điện An Toàn & Tiết Kiệm Tại Trạm Công Cộng

Để tối ưu thời gian sạc và duy trì tuổi thọ pin xe điện dài lâu, đội ngũ kỹ thuật VinFast HTA Hai Bà Trưng 1S khuyên bạn:

  1. Sử dụng tính năng Đặt chỗ trạm sạc trên VinFast App: Trước khi di chuyển đến trạm, hãy kiểm tra số lượng trụ sạc còn trống và đặt chỗ trước 15-30 phút để không phải chờ đợi.

  2. Nên ngắt sạc ở mức 80% – 85% khi sạc nhanh: Dòng điện sạc nhanh DC sẽ giảm dần tốc độ khi dung lượng pin đạt trên 80% để hạ nhiệt độ Cell pin. Ngắt sạc ở mức này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian chờ đợi đáng kể.

  3. Rút súng sạc và di chuyển xe ngay khi sạc xong: Vừa giúp cộng đồng người dùng xe điện có chỗ sạc, vừa tránh phát sinh khoản phí phạt sạc quá giờ không đáng có.

Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật & Đăng Ký Lái Thử Tại VinFast HTA Hai Bà Trưng 1S

Nếu Quý khách hàng cần giải đáp thêm các thắc mắc về trạm sạc, quy trình thanh toán trên ứng dụng hoặc có nhu cầu trải nghiệm lái thử các dòng xe ô tô điện VinFast mới nhất (VF 3, VF 5, VF 6, VF 7, VF 8, VF 9, EC Van), hãy đến ngay Showroom của chúng tôi:

VINFAST HTA HAI BÀ TRƯNG – ĐẠI LÝ 1S ỦY QUYỀN CHÍNH THỨC CỦA VINFAST VIỆT NAM

(Trực thuộc Tập đoàn Hà Thành Auto)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • Price
  • Description
  • Dài x Rộng x Cao (mm)
  • Chiều dài cơ sở (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
  • Số chỗ ngồi
  • Công suất tối đa (Hp)
  • Mô men xoắn cực đại (Nm)
  • Trợ lực lái
  • Hệ dẫn động
  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau
  • Khả năng tăng tốc
  • Tốc độ tối đa (Km/h)
  • Loại Pin
  • Dung lượng pin (kW)
  • Thời gian nạp pin
  • Quãng đường (Km)
  • Công suất nạp DC tối đa (kW)
  • Hệ thống đèn
  • Đèn sương mù trước
  • Gương chiếu hậu
  • Kích thước La-zăng
  • Ghế lái / Ghế phụ
  • Màn hình giải trí
  • Hỗ trợ kết nối
  • Hệ thống điều hòa
  • Hệ thống âm thanh
  • Hệ thống phanh trước / sau
  • Số túi khí
  • Cảm biến đỗ xe trước
  • Cảm biến đỗ xe sau
  • Camera lùi
  • Trang bị an toàn cơ bản
  • Hỗ trợ lái
Click outside to hide the comparison bar
So sánh xe